Skip to content
Mazda CX-5 2.2 SKYACTIV-D (184 Hp) Automatic - xem

Mazda CX-5 2.2 SKYACTIV-D • 184 HP • Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
184 HP
Công suất
9.3 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.3 giây
0-60 mph8.8 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn445 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2191 cc
Mã động cơSHY8
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình94.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mát8.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Phanh sauĐĩa, 303 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/65 R17; 225/55 R19
Mâm xe7J x 17; 7J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4575 mm
Chiều rộng1845 mm
Rộng (gương)2115 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước965 mm
Khoảng nhô sau910 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1595 mm
Chiều rộng cơ sở sau1595 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1699 kg
Trọng lượng toàn tải2143 kg
Cốp xe510 L
Cốp tối đa1626 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)7.5 L/100km
TB (WLTP)5.8-5.9 L/100km
Cao (WLTP)5.2 L/100km
R.cao (WLTP)6.5-6.6 L/100km
Hỗn hợp WLTP6.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP160 g/km
CO₂ NEDC143 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.