Skip to content
Mazda CX-5 2.5 SKYACTIV-G (187 Hp) AWD Automatic - xem

Mazda CX-5 2.5 SKYACTIV-G • 187 HP • AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
187 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất187 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn252 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơPY
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7.4 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 297.18 mm
Phanh sauĐĩa, 302.26 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R19
Mâm xe7J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4575 mm
Chiều rộng1844 mm
Rộng (gương)2116 mm
Chiều dài cơ sở2697 mm
Khoảng sáng gầm xe193 mm
Chiều rộng cơ sở trước1595 mm
Chiều rộng cơ sở sau1595 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1686 kg
Cốp tối đa1679 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiT3B50; SULEV30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)907 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.