Skip to content
Mazda CX-5 2.5 e-SKYACTIV G 2.5 (141 Hp) M Hybrid Automatic - other

Mazda CX-5 2.5 e-SKYACTIV G 2.5 • 141 HP • M Hybrid Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2025-nay
141 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất141 HP tại 4500-5000 vòng/phút
Mô-men xoắn238 Nm tại 3500-3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual S-VT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4690 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1695 mm
Chiều dài cơ sở2815 mm
Khoảng nhô trước965 mm
Khoảng nhô sau910 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1629 kg
Cốp xe583 L
Cốp tối đa2019 L
Tải nóc85 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP7 L/100km
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP157-159 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.