Skip to content
Mazda CX-5 2.2d (175 Hp) 4x4 Automatic - xem

Mazda CX-5 2.2d • 175 HP • 4x4 Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2017
175 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
204 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa204 km/h

Hệ truyền động

Công suất175 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2191 cc
Mã động cơSHY4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mát8.6 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4555 mm
Chiều rộng1840 mm
Rộng (gương)2168 mm
Chiều cao1710 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1495 kg
Trọng lượng toàn tải2125 kg
Cốp xe503 L
Cốp tối đa1620 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.4 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂144 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.