Skip to content
Mazda CX-5 2.5i (192 Hp) 4x4 Automatic - xem

Mazda CX-5 2.5i • 192 HP • 4x4 Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2017
192 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa192 km/h

Hệ truyền động

Công suất192 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn256 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơPYY1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4555 mm
Chiều rộng1840 mm
Rộng (gương)2168 mm
Chiều cao1710 mm
Chiều dài cơ sở2070 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1440 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Cốp xe503 L
Cốp tối đa1620 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.3 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
CO₂165 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.