
Mazda CX-50 2.5 • 219 HP • Hybrid eAWD eCVT
SUVeCVT-speed tự động eCVTDẫn động 4 bánh2022-nay
219 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất176 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn221 Nm tại 3600-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2487 cc
Mã động cơDynamic Force
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston103.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)1.59 kWh
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin244.8 V
Công suất hệ thống219 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1118 HP
Mô-men mô-tơ 1274 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 254 HP
Mô-men mô-tơ 2164 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 326 mm
Phanh sauĐĩa, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/65 R17; 225/55 R19
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4726 mm
Chiều rộng1920 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2052 mm
Chiều dài cơ sở2815 mm
Khoảng nhô trước960 mm
Khoảng nhô sau950 mm
Khoảng sáng gầm xe193 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1818 kg
Trọng lượng toàn tải2329 kg
Cốp xeDung tích cốp xe826 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiLEV3 SULEV30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp sốeCVT-speed tự động eCVT
Số cấpeCVT
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới17.4 °
Góc thoátGóc thoát22.6 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)680 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.