Skip to content
Mazda CX-60 2.5 e-Skyactiv (328 Hp) Plug-in Hybrid AWD Automatic - xem

Mazda CX-60 2.5 e-Skyactiv • 328 HP • Plug-in Hybrid AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
328 HP
Công suất
5.8 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.8 giây
0-60 mph5.5 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất328 HP tại 6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơPYZR
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát8.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)17.8 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin355 V
Công suất hệ thống328 HP
Mô-men hệ thống500 Nm
Công suất mô-tơ 1136 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
T.HĐ (WLTP)63 km
Tiêu thụ WLTP17.1 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 347 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 328 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R18; 235/50 R20
Mâm xe7.5J x 18; 7.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4745 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều dài cơ sở2870 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1645 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1980 kg
Trọng lượng toàn tải2667 kg
Cốp xe477 L
Cốp tối đa1726 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.5 L/100km
Đường hỗn hợp1.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP33 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG157 mpg
UK MPG188 mpg
km/lít67 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2500 kg
Tải kéo (12%)2500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.