Skip to content
Mazda CX-60 3.3 e-Skyactiv D (200 Hp) Mild Hybrid Automatic - xem

Mazda CX-60 3.3 e-Skyactiv D • 200 HP • Mild Hybrid Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-nay
200 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
212 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa212 km/h

Hệ truyền động

Công suất17 HP tại 3000-4200 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1400-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3283 cc
Mã động cơT3Y5
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình94.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát7.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.33 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin44.4 V
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 117 HP
Mô-men mô-tơ 1153 Nm
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 328 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 328 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R18; 235/50 R20
Mâm xe7.5J x 18; 7.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4745 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều dài cơ sở2870 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1645 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1815 kg
Trọng lượng toàn tải2500 kg
Cốp xe477 L
Cốp tối đa1726 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP127 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2500 kg
Tải kéo (12%)2500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.