Skip to content
Mazda CX-60 3.3 e-Skyactiv G (284 Hp) Mild Hybrid i-Activ AWD Skyactiv-Drive - xem

Mazda CX-60 3.3 e-Skyactiv G • 284 HP • Mild Hybrid i-Activ AWD Skyactiv-Drive

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
284 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
219 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa219 km/h

Hệ truyền động

Công suất284 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 2000-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3283 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình94.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6 L
DT nước mát9.3 L
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.33 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 347 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 328 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R18; 235/50 R20
Mâm xe7.5J x 18; 7.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4745 mm
Chiều rộng1890 mm
Rộng (gương)2134 mm
Rộng (gập)1949 mm
Chiều dài cơ sở2870 mm
Khoảng sáng gầm xe179 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1645 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1880 kg
Trọng lượng toàn tải2500 kg
Cốp xe477 L
Cốp tối đa1726 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP7.9 L/100km
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP178 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2500 kg
Móc kéo150 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.