Skip to content
Mazda CX-70 2.5 e-Skyactiv (323 Hp) Plug-in Hybrid i-Activ AWD Automatic - front

Mazda CX-70 2.5 e-Skyactiv • 323 HP • Plug-in Hybrid i-Activ AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
323 HP
Công suất
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất173 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơe-Skyactiv
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát9.2 L
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)17.8 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin355 V
Vị trí pinDưới sàn xe (dưới ghế trước + giữa các ghế)
Công suất hệ thống323 HP
Mô-men hệ thống500 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1173 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Tầm hoạt động42 km
Tầm hoạt động26.1 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 347 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/55 R19; 275/45 R21
Mâm xe8.5J x 19; 9.5J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5121 mm
Chiều rộng1994 mm
Rộng (gương)2156 mm
Rộng (gập)1971 mm
Chiều cao1745 mm
Chiều dài cơ sở3119 mm
Khoảng nhô trước871 mm
Khoảng nhô sau1130 mm
Khoảng sáng gầm xe206 mm
Chiều rộng cơ sở trước1704 mm
Chiều rộng cơ sở sau1707 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2358 kg
Trọng lượng toàn tải2857 kg
Cốp xe1121 L
Cốp tối đa2132 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiSULEV30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới19.2 °
Góc thoát20.8 °
Góc đỉnh dốc15.9 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1588 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.