
Mazda CX-70 3.3 Turbo e-Skyactiv G • 280 HP • Mild Hybrid i-Activ AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
280 HP
Công suất
204 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa204 km/h
Hệ truyền động
Công suất17 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn153 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3283 cc
Mã động cơe-Skyactiv G
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston94.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.33 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin44.4 V
Công suất hệ thống280 HP
Mô-men hệ thống450 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 117 HP
Mô-men mô-tơ 1153 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 347 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/55 R19; 275/45 R21
Mâm xe8.5J x 19; 9.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5121 mm
Chiều rộng1994 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2156 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1971 mm
Chiều cao1745 mm
Chiều dài cơ sở3119 mm
Khoảng nhô trước871 mm
Khoảng nhô sau1130 mm
Khoảng sáng gầm xe206 mm
Chiều rộng cơ sở trước1704 mm
Chiều rộng cơ sở sau1707 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2157 kg
Trọng lượng toàn tải2722 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1121 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2132 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiULEV50
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới19.2 °
Góc thoátGóc thoát20.8 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc15.9 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1588 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.