Skip to content
Mazda CX-8 2.2 SKYACTIV-DRIVE (190 Hp) Automatic - xem

Mazda CX-8 2.2 SKYACTIV-DRIVE • 190 HP • Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-nay
190 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2188 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình94.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mát9.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/65 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4900 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1730 mm
Chiều dài cơ sở2930 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1595 mm
Chiều rộng cơ sở sau1600 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1780 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂147 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.