Skip to content
Mazda CX-80 2.5 e-Skyactiv (327 Hp) Plug-in Hybrid i-ACTIV AWD Automatic - other

Mazda CX-80 2.5 e-Skyactiv • 327 HP • Plug-in Hybrid i-ACTIV AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
327 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất175 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)17.8 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin355 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống327 HP
Mô-men hệ thống500 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1175 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)60 km
Tiêu thụ WLTP23.9 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 347 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/50 R20
Mâm xe7.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4995 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều cao1710 mm
Chiều dài cơ sở3120 mm
Khoảng nhô trước850 mm
Khoảng nhô sau1020 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1645 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2165 kg
Trọng lượng toàn tải2889 kg
Cốp xe258 L
Cốp tối đa1971 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.6 L/100km
Đường hỗn hợp1.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP36 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG147 mpg
UK MPG177 mpg
km/lít63 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới18.2 °
Góc thoát19.6 °
Góc đỉnh dốc14 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2500 kg
Tải kéo (12%)2500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.