
Mazda CX-9 3.7 DOHC V6 • 273 HP
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2007-2009
273 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất273 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3726 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauAir suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp245/60R18; 245/50 R20
Mâm xe7.5J x 18; 7.5J x 20
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5074 mm
Chiều rộng1936 mm
Chiều cao1728 mm
Chiều dài cơ sở2875 mm
Chiều rộng cơ sở trước1654 mm
Chiều rộng cơ sở sau1644 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2064 kg
Trọng lượng toàn tải2735 kg
Cốp xeDung tích cốp xe487 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2852 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.