Skip to content
Mazda CX-9 3.7 V6 (273 Hp) AWD Automatic - xem

Mazda CX-9 3.7 V6 • 273 HP • AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2016
273 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất273 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3726 cc
Mã động cơCAY1, CAY5, CAY6
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát11.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5232 mm
Chiều rộng1935 mm
Chiều cao1727 mm
Chiều dài cơ sở2875 mm
Khoảng sáng gầm xe203 mm
Chiều rộng cơ sở trước1654 mm
Chiều rộng cơ sở sau1643 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2065 kg
Cốp xe487 L
Cốp tối đa2852 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị10.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1588 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.