Skip to content
Mazda CX-9 2.5 SKYACTIV-G (250 Hp) 4x4 Automatic - xem

Mazda CX-9 2.5 SKYACTIV-G • 250 HP • 4x4 Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2023
250 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất250 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn310 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơPYZ4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình100 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mát9.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/60 R18; 255/50 R20
Mâm xe8J x 18; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5065 mm
Chiều rộng1969 mm
Rộng (gương)2207 mm
Chiều dài cơ sở2930 mm
Khoảng sáng gầm xe224 mm
Chiều rộng cơ sở trước1659 mm
Chiều rộng cơ sở sau1656 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1969 kg
Cốp xe407 L
Cốp tối đa2017 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.5 L/100km
Ngoài đô thị8.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu74 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.