
Mazda CX-90 2.5 e-SKYACTIV-G • 323 HP • Plug-in Hybrid i-ACTIV AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
323 HP
Công suất
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất173 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, S-VT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)17.8 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin355 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe (dưới ghế trước + giữa các ghế)
Công suất hệ thống323 HP
Mô-men hệ thống500 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1173 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 347.98 mm
Phanh sauĐĩa, 350.52 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/55 R19; 275/45 R21
Mâm xe8.5J x 19; 9.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5121 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2156 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1971 mm
Chiều cao1745 mm
Chiều dài cơ sở3119 mm
Khoảng nhô trước871 mm
Khoảng nhô sau1130 mm
Khoảng sáng gầm xe206 mm
Chiều rộng cơ sở trước1704 mm
Chiều rộng cơ sở sau1707 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2378 kg
Cốp xeDung tích cốp xe422 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2101 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiSULEV 30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1588 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.