Skip to content
Mazda CX-90 3.3 e-SKYACTIV-D (254 Hp) Mild Hybrid i-ACTIV AWD Automatic - xem

Mazda CX-90 3.3 e-SKYACTIV-D • 254 HP • Mild Hybrid i-ACTIV AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
254 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hệ truyền động

Công suất17 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn153 Nm tại 1500-2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3283 cc
Mã động cơT3-VPTH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình94.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.33 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin44.4 V
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 117 HP
Mô-men mô-tơ 1153 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 347 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/55 R19; 275/45 R21
Mâm xe8.5J x 19; 9.5J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5120 mm
Chiều rộng1994 mm
Rộng (gương)2157 mm
Chiều cao1745 mm
Chiều dài cơ sở3120 mm
Khoảng nhô trước870 mm
Khoảng nhô sau1130 mm
Khoảng sáng gầm xe203 mm
Chiều rộng cơ sở trước1705 mm
Chiều rộng cơ sở sau1708 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2211 kg
Cốp xe257 L
Cốp tối đa2025 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.7 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂143 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu74 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo150 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.