Skip to content
Mazda Demio 1.5 16V (75 Hp) - xem

Mazda Demio 1.5 16V • 75 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1997-2003
75 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn116 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơB5 E
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78 mm
Hành trình78.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/60R14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3815 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1535 mm
Chiều dài cơ sở2390 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1418 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải970 kg
Cốp xe330 L
Cốp tối đa1298 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.2 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG32 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.