
Mazda EZ-6 1.5L 28.4 kWh • 218 HP • Extended Range
Liftback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
218 HP
Công suất
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hệ truyền động
Công suất218 HP
Động cơ
Mã động cơJL473QJ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)28.4 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống218 HP
Mô-men hệ thống320 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1218 HP
Mô-men mô-tơ 1320 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1MSED04
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động200 km
Tầm hoạt động124.27 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/45 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4921 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2895 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe479 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1174 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.