Skip to content
Mazda MPV 2.5 TD (115 Hp) - xem

Mazda MPV 2.5 TD • 115 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1990-1999
115 HP
Công suất
16.4 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.4 giây
0-60 mph15.6 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 3400 vòng/phút
Mô-men xoắn277 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2499 cc
Mã động cơWL11
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.8:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính93 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6.8 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4670 mm
Chiều rộng1825 mm
Chiều cao1750 mm
Chiều dài cơ sở2805 mm
Chiều rộng cơ sở trước1525 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1775 kg
Trọng lượng toàn tải2370 kg
Cốp xe282 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu74 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.