
Mazda MPV 2.0 • 122 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2007
122 HP
Công suất
14.2 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.2 giây
0-60 mph13.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất122 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4750 mm
Chiều rộng1830 mm
Chiều cao1775 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1545 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1600 kg
Trọng lượng toàn tải2230 kg
Cốp xeDung tích cốp xe294 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1600 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.6 L/100km
Ngoài đô thị8.6 L/100km
Đường hỗn hợp10.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.