
Mazda MX-30 0.8 e-SKYACTIV R-EV • 170 HP • Plug-in Hybrid
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
170 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
140 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa140 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 4700 vòng/phút
Mô-men xoắn116 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh830 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Tỷ số nénTỷ số nén11.9:1
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)17.8 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin355 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe (dưới ghế sau + dưới ghế trước)
Công suất hệ thống170 HP
Mô-men hệ thống260 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1170 HP
Mô-men mô-tơ 1260 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)85 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)17.5 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R18
Mâm xe7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1795 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2035 mm
Chiều cao1555 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Khoảng nhô trước900 mm
Khoảng nhô sau840 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1778 kg
Trọng lượng toàn tải2251 kg
Cốp xeDung tích cốp xe350 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1155 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)1.0 L/100km
Đường hỗn hợp1.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)21 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiStage 6 G2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG235 mpg
UK MPG282 mpg
km/lít100 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.