
Mazda MX-30 35.5 kWh e-SKYACTIV • 145 HP • BEV
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
145 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
140 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa140 km/h
Hệ truyền động
Công suất145 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)35.5 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin355 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống145 HP
Mô-men hệ thống271 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1145 HP
Mô-men mô-tơ 1271 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)200 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)19 kWh/100km
Tầm hoạt động200 km
Tầm hoạt động124.27 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 326 mm
Phanh sauĐĩa, 303 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1795 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2035 mm
Chiều cao1555 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Khoảng sáng gầm xe136 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1675 kg
Trọng lượng toàn tải2119 kg
Cốp xeDung tích cốp xe366 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1171 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.