Skip to content
Mazda MX-5 1.6 (90 Hp) - xem

Mazda MX-5 1.6 • 90 HP

Roadster5 cấp số sànDẫn động cầu sau1990-1998
90 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn129 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78 mm
Hành trình83.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/60 R14 82 H
Mâm xe5.5J x 14 ET 40
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3975 mm
Chiều rộng1675 mm
Chiều cao1230 mm
Chiều dài cơ sở2265 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1430 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải981 kg
Trọng lượng toàn tải1230 kg
Cốp xe135 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.