Skip to content
Mazda MX-5 1.5 SkyActiv-G (131 Hp) - xem

Mazda MX-5 1.5 SkyActiv-G • 131 HP

Targa6 cấp số sànDẫn động cầu sau2015-nay
131 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa203 km/h

Hệ truyền động

Công suất131 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn150 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/50 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3915 mm
Chiều rộng1735 mm
Rộng (gương)1918 mm
Chiều cao1230 mm
Chiều dài cơ sở2310 mm
Khoảng nhô trước760 mm
Khoảng nhô sau845 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Đường kính quay vòng10.04 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1015 kg
Trọng lượng toàn tải1265 kg
Cốp xe127 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂142 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.