Skip to content
Mazda MX-5 2.0 SkyActiv-G (181 Hp) - xem

Mazda MX-5 2.0 SkyActiv-G • 181 HP

Targa6 cấp số sànDẫn động cầu sau2015-nay
181 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất181 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83.5 mm
Hành trình91.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/45 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3914 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1245 mm
Chiều dài cơ sở2309 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1496 mm
Chiều rộng cơ sở sau1503 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1072 kg
Trọng lượng toàn tải1305 kg
Cốp xe127 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)7 L/100km
TB (WLTP)5.9 L/100km
Cao (WLTP)6.4 L/100km
R.cao (WLTP)9.2 L/100km
Hỗn hợp WLTP6.9 L/100km
Trong đô thị8.4 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP155 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.