
Mazda Premacy 1.9 • 100 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2005
100 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn152 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1840 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston85 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/65 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4295 mm
Chiều rộng1705 mm
Chiều cao1600 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Chiều rộng cơ sở trước1475 mm
Chiều rộng cơ sở sau1480 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1250 kg
Trọng lượng toàn tải1760 kg
Cốp xeDung tích cốp xe420 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1848 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.9 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.