
Mazda RX-7 1.1 Wankel • 105 HP
Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu sau1979-1986
105 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất105 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn142 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1146 cc
Mã động cơ12A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh2
Cấu hìnhĐộng cơ xoay (Wankel)
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/70 R13
Mâm xe5J x 13; 5.5J x 13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4293 mm
Chiều rộng1651 mm
Chiều cao1270 mm
Chiều dài cơ sở2413 mm
Chiều rộng cơ sở trước1422 mm
Chiều rộng cơ sở sau1397 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1086 kg
Trọng lượng toàn tải1446 kg
Cốp xeDung tích cốp xe391 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.4 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)400 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)900 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.