Skip to content
Mazda RX-8 1.3 Wankel (192 Hp) - xem

Mazda RX-8 1.3 Wankel • 192 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau2003-2012
192 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
222 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa222 km/h

Hệ truyền động

Công suất192 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn216 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1308 cc
Mã động cơ13B-MSP
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh2
Cấu hìnhĐộng cơ xoay (Wankel)
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 323 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 302 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/45 R18, Lốp sau: 225/45 R18
Mâm xeMâm trước: 8J x 18, Mâm sau: 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4430 mm
Chiều rộng1770 mm
Rộng (gương)1846 mm
Chiều cao1340 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1373 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp xe290 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.9 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
CO₂267 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)695 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.