Skip to content
Mazda RX-8 1.3 Wankel (231 Hp) - xem

Mazda RX-8 1.3 Wankel • 231 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2003-2012
231 HP
Công suất
6.4 giây
0-100 km/h
234 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng

Hiệu suất

0-100 km/h6.4 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa234 km/h

Hệ truyền động

Công suất231 HP tại 8200 vòng/phút
Mô-men xoắn211 Nm tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1308 cc
Mã động cơ13B-MSP
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh2
Cấu hìnhĐộng cơ xoay (Wankel)
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 323 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 302 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/45 R18, Lốp sau: 225/45 R18
Mâm xeMâm trước: 8J x 18, Mâm sau: 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4430 mm
Chiều rộng1770 mm
Rộng (gương)1846 mm
Chiều cao1340 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1379 kg
Trọng lượng toàn tải1815 kg
Cốp xe290 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.6 L/100km
Ngoài đô thị8.7 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
CO₂284 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)695 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.