
Mazda Scrum 0.7 12V • 42 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1995-2000
42 HP
Công suất
125 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa125 km/h
Hệ truyền động
Công suất42 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn57 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh657 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh65 mm
Hành trìnhHành trình piston66 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp145/80 R12 S
Mâm xe4J x 12 ET 35
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3295 mm
Chiều rộng1395 mm
Chiều cao1870 mm
Chiều dài cơ sở1840 mm
Chiều rộng cơ sở trước1210 mm
Chiều rộng cơ sở sau1200 mm
Đường kính quay vòng9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải780 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu37 L
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.