Skip to content
Mazda Tribute 2.3 i 16V (153 Hp) - xem

Mazda Tribute 2.3 i 16V • 153 HP

SUV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2000-2011
153 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
171 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa171 km/h

Hệ truyền động

Công suất153 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2261 cc
Mã động cơL3-VE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/70 R16 99 S
Mâm xe6.5J x 16 ET 50
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1710 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1455 kg
Trọng lượng toàn tải1978 kg
Cốp xe368 L
Cốp tối đa2245 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.6 L/100km
Ngoài đô thị8.5 L/100km
Đường hỗn hợp10.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.