
Mazda Tribute 3.0 i V6 24V 4WD • 203 HP
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2000-2011
203 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất203 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn265 Nm tại 4750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/70 R16 105 S
Mâm xe7J x 16 ET 45
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1825 mm
Chiều cao1765 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1590 kg
Trọng lượng toàn tải2075 kg
Cốp xeDung tích cốp xe457 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2245 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị9.3 L/100km
Đường hỗn hợp12.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.