
McLaren 600LT 3.8 V8 • 600 HP • SSG
Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2018-nay
600 HP
Công suất
2.9 giây
0-100 km/h
328 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h2.9 giây
0-60 mph2.8 giây
Tốc độ tối đa328 km/h
Hệ truyền động
Công suất600 HP tại 7500 vòng/phút
Mô-men xoắn620 Nm tại 5500-6500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3799 cc
Mã động cơM838TE
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát23.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/35 R19; 285/35 R20
Mâm xe8J x 19; 11J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4597 mm
Chiều rộng1930 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2096 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2045 mm
Chiều cao1194 mm
Chiều dài cơ sở2667 mm
Chiều rộng cơ sở trước1676 mm
Chiều rộng cơ sở sau1588 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1247 kg
Cốp xeDung tích cốp xe150 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.3 L/100km
Ngoài đô thị9.1 L/100km
Đường hỗn hợp11.7 L/100km
Khí thải
CO₂266 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.