
McLaren 765LT 4.0 V8 • 765 HP • SSG
Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-nay
765 HP
Công suất
2.8 giây
0-100 km/h
330 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h2.8 giây
0-60 mph2.7 giây
Tốc độ tối đa330 km/h
Hệ truyền động
Công suất765 HP tại 7500 vòng/phút
Mô-men xoắn800 Nm tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3994 cc
Mã động cơM840T
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát24.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 390 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 380 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/35 R19, Lốp sau: 305/30 R20
Mâm xeMâm trước: 8J x 19, Mâm sau: 11J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4600 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2161 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2045 mm
Chiều cao1159 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng nhô trước1105 mm
Khoảng nhô sau824 mm
Chiều rộng cơ sở trước1656 mm
Chiều rộng cơ sở sau1612 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1339 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới11.25 °
Góc thoátGóc thoát12.3 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc6.93 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.