
McLaren MP4-12C 3.8 V8 • 625 HP • SSG
Roadster7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2011-2014
625 HP
Công suất
3.3 giây
0-100 km/h
329 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.3 giây
0-60 mph3.1 giây
Tốc độ tối đa329 km/h
Hệ truyền động
Công suất625 HP tại 7500 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 3000-7000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3799 cc
Mã động cơM838T
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8.7:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston69.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/35 R19; 305/30 R20
Mâm xe8.5J x 19; 11J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4509 mm
Chiều rộng1908 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2093 mm
Chiều cao1203 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1656 mm
Chiều rộng cơ sở sau1583 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1474 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.7 L/100km
Khí thải
CO₂279 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.