Skip to content
Mercedes-Benz 190 E 2.5-16 Evolution II (235 Hp) - xem

Mercedes-Benz 190 E 2.5-16 Evolution II • 235 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1988-1993
235 HP
Công suất
7.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.1 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất235 HP tại 7200 vòng/phút
Mô-men xoắn245 Nm tại 5000-6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2463 cc
Mã động cơM 102 E 25/2 / 102.992
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính97.3 mm
Hành trình82.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Hydro-pneumatic element, Transverse stabilizer
Treo sauHydro-pneumatic element, Independent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 245/40 ZR 17, Lốp sau: 245/40 ZR 17
Mâm xeMâm trước: 8.25J x 17, Mâm sau: 8.25J x 17

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4543 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1342 mm
Chiều dài cơ sở2665 mm
Chiều rộng cơ sở trước1474 mm
Chiều rộng cơ sở sau1453 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1340 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xe410 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.3 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)695 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.