
Mercedes-Benz /8 280 E • 185 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1967-1973
185 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất185 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn238 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2746 cc
Mã động cơM 110.981
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston78.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
LốpKích cỡ lốp185 HR 14
Mâm xe6 J x 14 H 2
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4680 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Khoảng sáng gầm xe170 mm
Chiều rộng cơ sở trước1448 mm
Chiều rộng cơ sở sau1440 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1455 kg
Trọng lượng toàn tải1975 kg
Cốp xeDung tích cốp xe580 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.