Skip to content
Mercedes-Benz A-class A 200 CDI (140 Hp) Autotronic - xem

Mercedes-Benz A-class A 200 CDI • 140 HP • Autotronic

CoupeDẫn động cầu trước2004-2008
140 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa196 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1600-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơOM 640.941
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát9.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/55 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3838 mm
Chiều rộng1764 mm
Rộng (gương)1975 mm
Rộng (gập)1838 mm
Chiều cao1595 mm
Chiều dài cơ sở2568 mm
Chiều rộng cơ sở trước1552 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1265 kg
Trọng lượng toàn tải1880 kg
Cốp xe435 L
Cốp tối đa1370 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.7-6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC159 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG41 - 39 mpg
UK MPG50 - 47 mpg
km/lít18 - 17 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)645 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.