Skip to content
Mercedes-Benz A-class A 160 CDI (82 Hp) - xem

Mercedes-Benz A-class A 160 CDI • 82 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2010
82 HP
Công suất
15 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất82 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 1400-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơOM 640.942
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mát8.4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3883 mm
Chiều rộng1764 mm
Rộng (gương)2040 mm
Chiều cao1593 mm
Chiều dài cơ sở2568 mm
Khoảng nhô trước675 mm
Khoảng nhô sau640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1556 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1225 kg
Trọng lượng toàn tải1835 kg
Cốp xe435 L
Cốp tối đa1370 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.9-5.2 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC137 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG48 - 45 mpg
UK MPG58 - 54 mpg
km/lít20 - 19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)645 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.