
Mercedes-Benz A-class A 180 • 116 HP • BlueEFFICIENCY
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2010
116 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa188 km/h
Hệ truyền động
Công suất116 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 3500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1699 cc
Mã động cơM 266.940
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston78.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.3 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3883 mm
Chiều rộng1764 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2040 mm
Chiều cao1593 mm
Chiều dài cơ sở2568 mm
Khoảng nhô trước675 mm
Khoảng nhô sau640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1556 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1155 kg
Trọng lượng toàn tải1770 kg
Cốp xeDung tích cốp xe435 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1370 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.3-6.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)153 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG37 - 36 mpg
UK MPG45 - 43 mpg
km/lít16 - 15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)595 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.