Skip to content
Mercedes-Benz A-class A 200 Turbo (193 Hp) - xem

Mercedes-Benz A-class A 200 Turbo • 193 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2010
193 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
228 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa228 km/h

Hệ truyền động

Công suất193 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1800-4850 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2034 cc
Mã động cơM 266.980
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính83 mm
Hành trình94 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát8.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/55 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3883 mm
Chiều rộng1764 mm
Rộng (gương)2040 mm
Chiều cao1595 mm
Chiều dài cơ sở2568 mm
Khoảng nhô trước675 mm
Khoảng nhô sau640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1552 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1200 kg
Trọng lượng toàn tải1835 kg
Cốp xe435 L
Cốp tối đa1370 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.5-7.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC182 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG31 - 31 mpg
UK MPG38 - 37 mpg
km/lít13 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)595 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.