Skip to content
Mercedes-Benz A-class A 190 (125 Hp) - xem

Mercedes-Benz A-class A 190 • 125 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2001-2004
125 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa198 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1898 cc
Mã động cơM 166.990
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính84 mm
Hành trình85.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/50 R16
Mâm xe5.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3776 mm
Chiều rộng1719 mm
Rộng (gương)1950 mm
Chiều cao1601 mm
Chiều dài cơ sở2593 mm
Khoảng nhô trước602 mm
Khoảng nhô sau581 mm
Chiều rộng cơ sở trước1503 mm
Chiều rộng cơ sở sau1452 mm
Đường kính quay vòng11.35 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1110 kg
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xe390 L
Cốp tối đa1930 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC184 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.