
Mercedes-Benz A-class A 200 • 156 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2015
156 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
224 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa224 km/h
Hệ truyền động
Công suất156 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1250-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơM 270.910
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4292 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1433 mm
Chiều dài cơ sở2699 mm
Chiều rộng cơ sở trước1553 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1935 kg
Cốp xeDung tích cốp xe341 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1157 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.8-5.5 L/100km
Khí thải
CO₂129 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG41 - 43 mpg
UK MPG49 - 51 mpg
km/lít17 - 18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.