
Mercedes-Benz A-class A 220d • 177 HP • 4MATIC DCT
Hatchback7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2018
177 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa220 km/h
Hệ truyền động
Công suất177 HP tại 3600-3800 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1400-3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơOM 651.930
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4299 mm
Chiều rộng1780 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2022 mm
Chiều cao1433 mm
Chiều dài cơ sở2699 mm
Khoảng nhô trước913 mm
Khoảng nhô sau687 mm
Khoảng sáng gầm xe93 mm
Chiều rộng cơ sở trước1553 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1470 kg
Trọng lượng toàn tải2060 kg
Cốp xeDung tích cốp xe341 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1157 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.9-4.6 L/100km
Khí thải
CO₂121 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG48 - 51 mpg
UK MPG58 - 61 mpg
km/lít20 - 22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới13.7 °
Góc thoátGóc thoát17.3 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc9.3 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.