Skip to content
Mercedes-Benz A-class A 250 (211 Hp) - xem

Mercedes-Benz A-class A 250 • 211 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2018
211 HP
Công suất
6.5 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.5 giây
0-60 mph6.2 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất211 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1200-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM 270.920
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mát7.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/45 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4299 mm
Chiều rộng1780 mm
Rộng (gương)2022 mm
Chiều cao1433 mm
Chiều dài cơ sở2699 mm
Khoảng nhô trước913 mm
Khoảng nhô sau687 mm
Khoảng sáng gầm xe93 mm
Chiều rộng cơ sở trước1553 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1320 kg
Trọng lượng toàn tải1960 kg
Cốp xe341 L
Cốp tối đa1157 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.7-6.6 L/100km
Khí thải
CO₂151 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG35 - 36 mpg
UK MPG42 - 43 mpg
km/lít15 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới13.7 °
Góc thoát17.3 °
Góc đỉnh dốc9.3 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)695 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.