
Mercedes-Benz A-class AMG A 45 S • 421 HP • 4MATIC+ DCT
Hatchback8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2022
421 HP
Công suất
3.9 giây
0-100 km/h
270 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.9 giây
0-60 mph3.7 giây
Tốc độ tối đa270 km/h
Hệ truyền động
Công suất421 HP tại 6750 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 5000-5250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM 139.980
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíCAMTRONIC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/35 R19
Mâm xe8.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4445 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều cao1412 mm
Chiều dài cơ sở2729 mm
Khoảng nhô trước926 mm
Khoảng nhô sau790 mm
Khoảng sáng gầm xe97 mm
Chiều rộng cơ sở trước1597 mm
Chiều rộng cơ sở sau1558 mm
Đường kính quay vòng11.54 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1550 kg
Trọng lượng toàn tải2080 kg
Cốp xeDung tích cốp xe370 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1210 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)8.3 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)8.7 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)8.7 L/100km
Đường hỗn hợp8.3-8.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)190-198 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG28 - 28 mpg
UK MPG34 - 34 mpg
km/lít12 - 12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới10.3 °
Góc thoátGóc thoát13.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc9 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.