Skip to content
Mercedes-Benz B-class B 160 (102 Hp) DCT - xem

Mercedes-Benz B-class B 160 • 102 HP • DCT

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2018
102 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất102 HP tại 4500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 1200-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơM 270.910
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4393 mm
Chiều rộng1786 mm
Rộng (gương)2010 mm
Chiều cao1557 mm
Chiều dài cơ sở2699 mm
Khoảng nhô trước914 mm
Khoảng nhô sau780 mm
Chiều rộng cơ sở trước1552 mm
Chiều rộng cơ sở sau1549 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1350 kg
Trọng lượng toàn tải1960 kg
Cốp xe488 L
Cốp tối đa1547 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.5-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂132 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG43 - 41 mpg
UK MPG51 - 50 mpg
km/lít18 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)710 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.