Skip to content
Mercedes-Benz B-class B 250 (211 Hp) 4MATIC DCT - xem

Mercedes-Benz B-class B 250 • 211 HP • 4MATIC DCT

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2018
211 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa235 km/h

Hệ truyền động

Công suất211 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1200-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM 270.920
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mát7.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/45 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4393 mm
Chiều rộng1786 mm
Chiều cao1557 mm
Chiều dài cơ sở2699 mm
Khoảng sáng gầm xe98 mm
Chiều rộng cơ sở trước1552 mm
Chiều rộng cơ sở sau1549 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1505 kg
Trọng lượng toàn tải2030 kg
Cốp xe488 L
Cốp tối đa1547 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.7-6.6 L/100km
Khí thải
CO₂154 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG35 - 36 mpg
UK MPG42 - 43 mpg
km/lít15 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới14.2 °
Góc thoát19.9 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.